Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 901 | Vi Nhật Minh | 295,71 | 3 | |
| 901 | Nguyễn Bảo Khang | 295,71 | 3 | |
| 903 | Le Hoang Nha Khanh | 198,61 | 2 | |
| 903 | Đinh Tiến Dũng | 198,61 | 2 | |
| 905 | 0,00 | 0 | ||
| 906 | Nguyễn Xuân Gia Minh | 295,71 | 3 | |
| 906 | Nguyễn Trương Gia Bảo | 295,71 | 3 | |
| 908 | Huỳnh Nguyễn Khánh Chi | 741,95 | 7 | |
| 909 | Phúc Nguyên | 295,71 | 3 | |
| 909 | Nguyễn Gia Huy | 295,71 | 3 | |
| 909 | Trần Hồ Duy Khang | 295,71 | 3 | |
| 912 | Đinh Tiến Dũng | 0,00 | 0 | |
| 912 | Phạm Nhất Khôi | 0,00 | 0 | |
| 914 | Lê Hoàng Phúc | 198,61 | 2 | |
| 915 | Nguyen Duy Khoa | 295,71 | 3 | |
| 916 | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 400,79 | 4 | |
| 917 | trương bá danh | 295,71 | 3 | |
| 917 | Huỳnh văn hải nam | 295,71 | 3 | |
| 919 | Phạm Ngọc Bảo | 198,61 | 2 | |
| 920 | Nguyễn Khánh Chi | 0,00 | 0 | |
| 921 | Nguyễn Khánh Chi | 295,71 | 3 | |
| 921 | Nguyễn Võ Huy Khánh | 295,71 | 3 | |
| 921 | Võ Thành Trí | 295,71 | 3 | |
| 924 | Ngô Đình Nhận | 100,05 | 1 | |
| 925 | Hoàng Đăng Bách | 295,71 | 3 | |
| 925 | Hoàng Lê Anh Khang | 295,71 | 3 | |
| 925 | Lê Đăng Quang | 295,71 | 3 | |
| 928 | Lê Hữu Bảo Sơn | 485,61 | 5 | |
| 929 | Đặng Bá Nhân | 295,71 | 3 | |
| 929 | Đào Trung Kiên | 295,71 | 3 | |
| 929 | Lương Thế Hiển | 295,71 | 3 | |
| 932 | Trần Hoàng Khang | 198,61 | 2 | |
| 933 | Đinh Hoàng Bách | 295,71 | 3 | |
| 934 | Ngô Chi Doanh | 0,00 | 0 | |
| 934 | Đặng Thảo Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 936 | Phạm Thanh Gia Vỹ | 198,61 | 2 | |
| 937 | Le Van Bao Phu | 295,71 | 3 | |
| 938 | PHAMNGOCHAIMY | 0,00 | 0 | |
| 939 | K28 - Ngo Gia Hy | 391,37 | 4 | |
| 940 | PHAMNGOCHAIMY | 295,71 | 3 | |
| 940 | Đoàn Minh Đức | 295,71 | 3 | |
| 942 | Nguyễn Lê Hồng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 943 | Nguyễn Thái Ý | 391,37 | 4 | |
| 944 | Phạm Hoàng Quân | 485,61 | 5 | |
| 945 | Khâu Vĩ Thành | 198,61 | 2 | |
| 946 | Bùi Nguyễn Hoài An | 100,05 | 1 | |
| 947 | nguyễn xuân tùng | 295,71 | 3 | |
| 948 | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 949 | BÙI VŨ TUẤN ĐỨC | 295,71 | 3 | |
| 950 | Nguyễn Văn Khánh Duy | 198,61 | 2 | |
| 951 | Nguyễn Nhật Đông | 295,71 | 3 | |
| 952 | Trần Công Phúc | 578,45 | 6 | |
| 953 | Tiến Đạt | 295,71 | 3 | |
| 954 | Phạm Bá Thiên | 0,00 | 0 | |
| 955 | Hoàng Yến Dương - Dân vẽ | 741,95 | 7 | |
| 956 | Nguyễn Phúc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 957 | Nguyễn Khôi Nguyên | 198,61 | 2 | |
| 958 | Trịnh Ngọc Băng Tâm | 295,71 | 3 | |
| 958 | Nguyễn Phúc Tùng Lâm | 295,71 | 3 | |
| 958 | Lê Hữu Tấn | 295,71 | 3 | |
| 961 | Phạm Bùi Minh Lộc | 198,61 | 2 | |
| 962 | namphong | 295,71 | 3 | |
| 962 | Vũ Đức Lâm Anh | 295,71 | 3 | |
| 962 | Mầu Thái Bình | 295,71 | 3 | |
| 965 | Lê Bản Huy Phúc💀💀💀💀💀 | 198,61 | 2 | |
| 966 | Nguyễn Đăng Khánh | 0,00 | 0 | |
| 967 | Nguyễn Ngọc Uy | 295,71 | 3 | |
| 967 | Trần Cảnh Kỳ | 295,71 | 3 | |
| 967 | Phạm Khả An | 295,71 | 3 | |
| 970 | Lê Thái Bình | 0,00 | 0 | |
| 971 | DIỆU HƯƠNG | 295,71 | 3 | |
| 972 | Nguyen Vu | 0,00 | 0 | |
| 972 | Lê Nguyễn Ngọc Hân | 0,00 | 0 | |
| 972 | 0,00 | 0 | ||
| 975 | Lê Trung Việt | 198,61 | 2 | |
| 976 | 0,00 | 0 | ||
| 976 | Lê Nguyễn Ngọc Hân | 0,00 | 0 | |
| 976 | Lê Nguyễn Ngọc Hân | 0,00 | 0 | |
| 976 | Đỗ Tuấn Tú | 0,00 | 0 | |
| 980 | Đỗ Tuấn Tú | 669,91 | 7 | |
| 981 | Nguyễn Hoàng Anh Thư | 198,61 | 2 | |
| 982 | Nguyễn Phú Khang | 295,71 | 3 | |
| 983 | Nguyễn Hữu Dũng | 0,00 | 0 | |
| 984 | Đặng Nhã Uyên | 198,61 | 2 | |
| 984 | Phan Hữu Hoàng Bách | 198,61 | 2 | |
| 986 | Trần Anh Minh | 0,00 | 0 | |
| 987 | Lê Thanh Nhật Minh | 198,61 | 2 | |
| 988 | Nguyễn Thanh Bình | 295,71 | 3 | |
| 988 | Nguyễn Dương | 295,71 | 3 | |
| 988 | Hoàng Gia Bảo | 295,71 | 3 | |
| 988 | Đoàn Thanh Bảo Huy | 295,71 | 3 | |
| 988 | Đào Khánh Chi | 295,71 | 3 | |
| 988 | Phan Thanh Uy | 295,71 | 3 | |
| 994 | Đặng Nhật Khang | 0,00 | 0 | |
| 995 | Gia Phúc | 295,71 | 3 | |
| 995 | Nguyễn Văn Quang Minh | 295,71 | 3 | |
| 995 | Nguyễn Thị Phúc Ân | 295,71 | 3 | |
| 995 | phan gia khánh | 295,71 | 3 | |
| 999 | Trương Lê Bảo Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 1000 | Lê Khánh Linh | 198,61 | 2 |