Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| mpmulodd | Tích lẻ | Python cơ bản | 100,00 | 57,6% | 17 | |
| mpmulmn | Tích đoạn số | Python cơ bản | 100,00 | 55,6% | 14 | |
| mpfactor1 | Giai thừa 1 | Python cơ bản | 100,00 | 93,8% | 14 | |
| mpsumsqr | Tổng bình phương | Python cơ bản | 100,00 | 93,3% | 14 | |
| mpsumn | Tổng đoạn số | Python cơ bản | 100,00 | 81,3% | 13 | |
| mpdivisor4 | Chia hết 4 | Python cơ bản | 100,00 | 43,6% | 17 | |
| mpdivisor2 | Chia hết 2 | Python cơ bản | 100,00 | 21,3% | 10 | |
| mpdivisor1 | Chia hết 1 | Python cơ bản | 100,00 | 68,2% | 15 | |
| mpprsum | In dãy tổng liên tiếp | Python cơ bản | 100,00 | 64,7% | 11 | |
| mpprodd | In số lẻ | Python cơ bản | 100,00 | 57,1% | 12 | |
| mppreven | In số chẵn | Python cơ bản | 100,00 | 5,1% | 4 | |
| mpprmn2 | In từ m đến n 2 | Python cơ bản | 100,00 | 50,0% | 12 | |
| mpprmn1 | In từ m đến n 1 | Python cơ bản | 100,00 | 65,0% | 13 | |
| mprepstr | Chuỗi lặp lại | Python cơ bản | 100,00 | 63,6% | 14 | |
| mprepch | Ký tự lặp lại | Python cơ bản | 100,00 | 80,0% | 14 | |
| thta_dn2603 | Giải mã mật thư (THTA Đà Nẵng 2026) | THT bảng A | 100,00 | 8,7% | 14 | |
| hsgqp04 | SẮP XẾP - HSG QUẾ PHONG 2024 | THT bảng B | 1,00 | 58,8% | 9 | |
| encode | Mã hoá | THT bảng B | 50,00 | 19,6% | 7 | |
| sdn | Số duyên nợ | THT bảng A | 1,00 | 57,3% | 105 | |
| catchu | CẮT CHỮ VI TÍNH | THT bảng A | 1,00 | 27,0% | 20 | |
| sk32501 | CHIA KẸO - THT SƠ KHẢO LẦN 3 - 2025 | THT bảng A | 100,00 | 39,8% | 78 | |
| bvn | BÀI VỀ NHÀ | THT bảng A | 100,00 | 66,2% | 127 | |
| qbb2405 | XẾP HÀNG | Python nâng cao | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| qbb2404 | XOÁ XÂU | Python nâng cao | 100,00 | 22,6% | 10 | |
| qbb2403 | TỔNG VÀ TÍCH | Python nâng cao | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| qbb2402 | CHÊNH LỆCH | Python nâng cao | 100,00 | 29,0% | 6 | |
| qbb2401 | LỚN HƠN | Python nâng cao | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| dic2 | DICTIONARY2 | Python cơ bản | 100,00 | 36,1% | 34 | |
| dic1 | DICTIONARY1 | Python cơ bản | 100,00 | 54,1% | 30 | |
| set3 | PHẦN TỬ KHÔNG TRÙNG | Python cơ bản | 100,00 | 44,4% | 26 | |
| set1 | PHẦN TỬ CHUNG | Python cơ bản | 100,00 | 36,5% | 29 | |
| set5 | Hợp, giao, hiệu tập hợp | Mức độ - Nhớ | 10,00 | 21,8% | 11 | |
| sk25105 | MẬT MÃ - SƠ KHẢO 2025 LẦN 1 | THT bảng A | 100,00 | 45,4% | 34 | |
| sk25104 | TỔNG DÃY SỐ - SƠ KHẢO 2025 LẦN 1 | THT bảng A | 100,00 | 34,4% | 65 | |
| thta25_sk3 | TÔ MÀU BÀN CỜ - SƠ KHẢO 2025 LẦN 1 | THT bảng A | 100,00 | 49,4% | 54 | |
| sk25101 | TÔ MÀU BÓNG - SƠ KHẢO 2025 LẦN 1 | THT bảng A | 100,00 | 23,1% | 84 | |
| sk25102 | TRỒNG CÂY - SƠ KHẢO 2025 LẦN 1 | THT bảng A | 100,00 | 63,2% | 94 | |
| ctg | TƯỜNG GẠCH | THT bảng A | 100,00 | 68,9% | 97 | |
| sdtb | ĐIỂM TRUNG BÌNH | THT bảng A | 100,00 | 51,5% | 98 | |
| thta23_mdc | Mua đồ chơi - THT Hà Nội Sơ khảo 2023 | Mức độ vận dụng cao | 100,00 | 57,1% | 69 | |
| tln | Tổng lớn nhất - THT Sơ khảo HN 2023 | Mức độ Hiểu | 100,00 | 45,6% | 204 | |
| dshn22 | Dãy số Hà Nội 2022 | Mức độ Hiểu | 100,00 | 31,7% | 112 | |
| cl | Chẵn Lẻ | Python cơ bản | 100,00 | 43,7% | 302 | |
| ptcb | Phép toán cơ bản | Python cơ bản | 100,00 | 44,3% | 297 | |
| apb | A plus B | Python cơ bản | 100,00 | 63,0% | 355 | |
| cntpar | ĐẾM HÌNH BÌNH HÀNH | Python nâng cao | 1,00 | 30,4% | 7 |