| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1744,66 | 23 | ||
| 2 | Nguyễn Phúc Khang | 1521,63 | 19 | |
| 3 | bui tran minh an | 1356,02 | 17 | |
| 4 | Lê Nguyễn Nhật Thông | 642,43 | 6 | |
| 5 | Trần Lê Phương Uyên | 579,41 | 7 | |
| 6 | Hà Châu | 486,59 | 6 | |
| 7 | Nguyễn Thành Đạt | 295,71 | 3 | |
| 7 | Trần Nguyễn Ngọc Thiên Hà | 295,71 | 3 | |
| 7 | HUỲNH QUANG HÙNG | 295,71 | 3 | |
| 7 | Pham Hoang Minh Thu | 295,71 | 3 | |
| 7 | Nguyễn Hoàng Đức Mẫn | 295,71 | 3 | |
| 12 | Thainguyenquynhnhu | 198,61 | 2 | |
| 12 | 198,61 | 2 | ||
| 12 | TĂNG ANH MINH | 198,61 | 2 | |
| 12 | Phạm Thế Phúc | 198,61 | 2 | |
| 16 | Vo Hong Quan | 100,05 | 1 | |
| 16 | Trương Tấn Phát | 100,05 | 1 | |
| 18 | Huỳnh Thị Trúc My | 0,00 | 0 | |
| 18 | Phạm Trần Thế Phương | 0,00 | 0 | |
| 18 | 0,00 | 0 | ||
| 18 | Nguyễn Phúc Khang | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Phúc Khang | 0,00 | 0 | |
| 18 | 0,00 | 0 | ||
| 18 | 0,00 | 0 | ||
| 18 | Thiên Nhân | 0,00 | 0 |